trú ngụ

  1. résider; demeurer.
    • Trú ngụnước ngoài
      résider à l'étranger.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trú ngụ"

trú ngụ
Tôi tìm nơi trú ngụ trong một ngôi nhà nhỏ ở nông thôn.